Statistics
| Branch: | Revision:

root / env / lib / python2.7 / site-packages / django / conf / locale / vi / LC_MESSAGES / django.po @ 1a305335

History | View | Annotate | Download (26.8 KB)

1
# This file is distributed under the same license as the Django package.
2
#
3
# Translators:
4
# Jannis Leidel <jannis@leidel.info>, 2011.
5
# Tran  <hongdiepkien@gmail.com>, 2011.
6
# Tran Van <vantxm@yahoo.co.uk>, 2011.
7
# Vuong Nguyen <autalpha@gmail.com>, 2011.
8
msgid ""
9
msgstr ""
10
"Project-Id-Version: Django\n"
11
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
12
"POT-Creation-Date: 2012-03-23 02:33+0100\n"
13
"PO-Revision-Date: 2012-03-08 12:00+0000\n"
14
"Last-Translator: Tran Van <vantxm@yahoo.co.uk>\n"
15
"Language-Team: Vietnamese (http://www.transifex.net/projects/p/django/"
16
"language/vi/)\n"
17
"Language: vi\n"
18
"MIME-Version: 1.0\n"
19
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
20
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
21
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0\n"
22

    
23
#: conf/global_settings.py:48
24
msgid "Arabic"
25
msgstr "Tiếng Ả Rập"
26

    
27
#: conf/global_settings.py:49
28
msgid "Azerbaijani"
29
msgstr "Azerbaijan"
30

    
31
#: conf/global_settings.py:50
32
msgid "Bulgarian"
33
msgstr "Tiếng Bun-ga-ri"
34

    
35
#: conf/global_settings.py:51
36
msgid "Bengali"
37
msgstr "Bengali"
38

    
39
#: conf/global_settings.py:52
40
msgid "Bosnian"
41
msgstr "Tiếng Bosnia"
42

    
43
#: conf/global_settings.py:53
44
msgid "Catalan"
45
msgstr "Catalan"
46

    
47
#: conf/global_settings.py:54
48
msgid "Czech"
49
msgstr "Séc"
50

    
51
#: conf/global_settings.py:55
52
msgid "Welsh"
53
msgstr "Xứ Wales"
54

    
55
#: conf/global_settings.py:56
56
msgid "Danish"
57
msgstr "Tiếng Đan Mạch"
58

    
59
#: conf/global_settings.py:57
60
msgid "German"
61
msgstr "Tiếng Đức"
62

    
63
#: conf/global_settings.py:58
64
msgid "Greek"
65
msgstr "Tiếng Hy Lạp"
66

    
67
#: conf/global_settings.py:59
68
msgid "English"
69
msgstr "Tiếng Anh"
70

    
71
#: conf/global_settings.py:60
72
msgid "British English"
73
msgstr "British English"
74

    
75
#: conf/global_settings.py:61
76
msgid "Esperanto"
77
msgstr ""
78

    
79
#: conf/global_settings.py:62
80
msgid "Spanish"
81
msgstr "Tiếng Tây Ban Nha"
82

    
83
#: conf/global_settings.py:63
84
msgid "Argentinian Spanish"
85
msgstr "Argentinian Spanish"
86

    
87
#: conf/global_settings.py:64
88
msgid "Mexican Spanish"
89
msgstr "Mexican Spanish"
90

    
91
#: conf/global_settings.py:65
92
msgid "Nicaraguan Spanish"
93
msgstr "Tiếng Tây Ban Nha-Nicaragua"
94

    
95
#: conf/global_settings.py:66
96
msgid "Estonian"
97
msgstr "Tiếng Estonia"
98

    
99
#: conf/global_settings.py:67
100
msgid "Basque"
101
msgstr "Tiếng Baxcơ"
102

    
103
#: conf/global_settings.py:68
104
msgid "Persian"
105
msgstr "Tiếng Ba Tư"
106

    
107
#: conf/global_settings.py:69
108
msgid "Finnish"
109
msgstr "Tiếng Phần Lan"
110

    
111
#: conf/global_settings.py:70
112
msgid "French"
113
msgstr "Tiếng Pháp"
114

    
115
#: conf/global_settings.py:71
116
msgid "Frisian"
117
msgstr "Tiếng Frisco"
118

    
119
#: conf/global_settings.py:72
120
msgid "Irish"
121
msgstr "Tiếng Ai-len"
122

    
123
#: conf/global_settings.py:73
124
msgid "Galician"
125
msgstr "Tiếng Pháp cổ"
126

    
127
#: conf/global_settings.py:74
128
msgid "Hebrew"
129
msgstr "Tiếng Do Thái cổ"
130

    
131
#: conf/global_settings.py:75
132
msgid "Hindi"
133
msgstr "Tiếng Hindi"
134

    
135
#: conf/global_settings.py:76
136
msgid "Croatian"
137
msgstr "Tiếng Croatia"
138

    
139
#: conf/global_settings.py:77
140
msgid "Hungarian"
141
msgstr "Tiếng Hung-ga-ri"
142

    
143
#: conf/global_settings.py:78
144
msgid "Indonesian"
145
msgstr "Tiếng In-đô-nê-xi-a"
146

    
147
#: conf/global_settings.py:79
148
msgid "Icelandic"
149
msgstr "Tiếng Aixơlen"
150

    
151
#: conf/global_settings.py:80
152
msgid "Italian"
153
msgstr "Tiếng Ý"
154

    
155
#: conf/global_settings.py:81
156
msgid "Japanese"
157
msgstr "Tiếng Nhật Bản"
158

    
159
#: conf/global_settings.py:82
160
msgid "Georgian"
161
msgstr "Georgian"
162

    
163
#: conf/global_settings.py:83
164
msgid "Kazakh"
165
msgstr ""
166

    
167
#: conf/global_settings.py:84
168
msgid "Khmer"
169
msgstr "Tiếng Khơ-me"
170

    
171
#: conf/global_settings.py:85
172
msgid "Kannada"
173
msgstr "Tiếng Kannada"
174

    
175
#: conf/global_settings.py:86
176
msgid "Korean"
177
msgstr "Tiếng Hàn Quốc"
178

    
179
#: conf/global_settings.py:87
180
msgid "Lithuanian"
181
msgstr "Tiếng Lat-vi"
182

    
183
#: conf/global_settings.py:88
184
msgid "Latvian"
185
msgstr "Ngôn ngữ vùng Bantic"
186

    
187
#: conf/global_settings.py:89
188
msgid "Macedonian"
189
msgstr "Tiếng Maxêđôni"
190

    
191
#: conf/global_settings.py:90
192
msgid "Malayalam"
193
msgstr "Tiếng Malayalam"
194

    
195
#: conf/global_settings.py:91
196
msgid "Mongolian"
197
msgstr "Tiếng Mông Cổ"
198

    
199
#: conf/global_settings.py:92
200
msgid "Norwegian Bokmal"
201
msgstr "Tiếng Na Uy Bokmål"
202

    
203
#: conf/global_settings.py:93
204
msgid "Nepali"
205
msgstr ""
206

    
207
#: conf/global_settings.py:94
208
msgid "Dutch"
209
msgstr "Tiếng Hà Lan"
210

    
211
#: conf/global_settings.py:95
212
msgid "Norwegian Nynorsk"
213
msgstr "Tiếng Na Uy Nynorsk"
214

    
215
#: conf/global_settings.py:96
216
msgid "Punjabi"
217
msgstr "Punjabi"
218

    
219
#: conf/global_settings.py:97
220
msgid "Polish"
221
msgstr "Tiếng Ba lan"
222

    
223
#: conf/global_settings.py:98
224
msgid "Portuguese"
225
msgstr "Tiếng Bồ Đào Nha"
226

    
227
#: conf/global_settings.py:99
228
msgid "Brazilian Portuguese"
229
msgstr "Brazilian Portuguese"
230

    
231
#: conf/global_settings.py:100
232
msgid "Romanian"
233
msgstr "Tiếng Ru-ma-ni"
234

    
235
#: conf/global_settings.py:101
236
msgid "Russian"
237
msgstr "Tiếng Nga"
238

    
239
#: conf/global_settings.py:102
240
msgid "Slovak"
241
msgstr "Ngôn ngữ Slô-vac"
242

    
243
#: conf/global_settings.py:103
244
msgid "Slovenian"
245
msgstr "Tiếng Slôven"
246

    
247
#: conf/global_settings.py:104
248
msgid "Albanian"
249
msgstr "Tiếng Albania"
250

    
251
#: conf/global_settings.py:105
252
msgid "Serbian"
253
msgstr "Tiếng Xéc-bi"
254

    
255
#: conf/global_settings.py:106
256
msgid "Serbian Latin"
257
msgstr "Serbian Latin"
258

    
259
#: conf/global_settings.py:107
260
msgid "Swedish"
261
msgstr "Tiếng Thụy Điển"
262

    
263
#: conf/global_settings.py:108
264
msgid "Swahili"
265
msgstr ""
266

    
267
#: conf/global_settings.py:109
268
msgid "Tamil"
269
msgstr "Tiếng Ta-min"
270

    
271
#: conf/global_settings.py:110
272
msgid "Telugu"
273
msgstr "Telugu"
274

    
275
#: conf/global_settings.py:111
276
msgid "Thai"
277
msgstr "Tiếng Thái"
278

    
279
#: conf/global_settings.py:112
280
msgid "Turkish"
281
msgstr "Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ"
282

    
283
#: conf/global_settings.py:113
284
msgid "Tatar"
285
msgstr ""
286

    
287
#: conf/global_settings.py:114
288
msgid "Ukrainian"
289
msgstr "Tiếng Ukraina"
290

    
291
#: conf/global_settings.py:115
292
msgid "Urdu"
293
msgstr "Urdu"
294

    
295
#: conf/global_settings.py:116
296
msgid "Vietnamese"
297
msgstr "Tiếng Việt Nam"
298

    
299
#: conf/global_settings.py:117
300
msgid "Simplified Chinese"
301
msgstr "Tiếng Trung Hoa giản thể"
302

    
303
#: conf/global_settings.py:118
304
msgid "Traditional Chinese"
305
msgstr "Tiếng Trung Hoa truyền thống"
306

    
307
#: core/validators.py:24 forms/fields.py:51
308
msgid "Enter a valid value."
309
msgstr "Nhập một giá trị hợp lệ."
310

    
311
#: core/validators.py:99 forms/fields.py:601
312
msgid "This URL appears to be a broken link."
313
msgstr "URL này dường như là một liên kết hỏng."
314

    
315
#: core/validators.py:131 forms/fields.py:600
316
msgid "Enter a valid URL."
317
msgstr "Nhập một URL hợp lệ."
318

    
319
#: core/validators.py:165 forms/fields.py:474
320
msgid "Enter a valid e-mail address."
321
msgstr "Hãy nhập địa chỉ email hợp lệ."
322

    
323
#: core/validators.py:168 forms/fields.py:1023
324
msgid ""
325
"Enter a valid 'slug' consisting of letters, numbers, underscores or hyphens."
326
msgstr "Nhập một 'slug' hợp lệ gồm chữ cái, số, gạch dưới và gạch nối."
327

    
328
#: core/validators.py:171 core/validators.py:188 forms/fields.py:997
329
msgid "Enter a valid IPv4 address."
330
msgstr "Nhập một địa chỉ IPv4 hợp lệ."
331

    
332
#: core/validators.py:175 core/validators.py:189
333
msgid "Enter a valid IPv6 address."
334
msgstr ""
335

    
336
#: core/validators.py:184 core/validators.py:187
337
msgid "Enter a valid IPv4 or IPv6 address."
338
msgstr ""
339

    
340
#: core/validators.py:209 db/models/fields/__init__.py:638
341
msgid "Enter only digits separated by commas."
342
msgstr "Chỉ nhập chữ số, cách nhau bằng dấu phẩy."
343

    
344
#: core/validators.py:215
345
#, python-format
346
msgid "Ensure this value is %(limit_value)s (it is %(show_value)s)."
347
msgstr "Đảm bảo giá trị này là %(limit_value)s  (nó là %(show_value)s )."
348

    
349
#: core/validators.py:233 forms/fields.py:209 forms/fields.py:262
350
#, python-format
351
msgid "Ensure this value is less than or equal to %(limit_value)s."
352
msgstr "Đảm bảo giá trị này là nhỏ hơn hoặc bằng với %(limit_value)s ."
353

    
354
#: core/validators.py:238 forms/fields.py:210 forms/fields.py:263
355
#, python-format
356
msgid "Ensure this value is greater than or equal to %(limit_value)s."
357
msgstr "Đảm bảo giá trị này lớn hơn hoặc bằng với %(limit_value)s ."
358

    
359
#: core/validators.py:244
360
#, python-format
361
msgid ""
362
"Ensure this value has at least %(limit_value)d characters (it has "
363
"%(show_value)d)."
364
msgstr ""
365
"Đảm bảo giá trị này có ít nhất %(limit_value)d ký tự (nó có %(show_value)d)."
366

    
367
#: core/validators.py:250
368
#, python-format
369
msgid ""
370
"Ensure this value has at most %(limit_value)d characters (it has "
371
"%(show_value)d)."
372
msgstr ""
373
"Đảm bảo giá trị này có nhiều nhất %(limit_value)d ký tự (nó có "
374
"%(show_value)d)."
375

    
376
#: db/models/base.py:764
377
#, python-format
378
msgid "%(field_name)s must be unique for %(date_field)s %(lookup)s."
379
msgstr " %(field_name)s  phải là duy nhất cho %(date_field)s  %(lookup)s ."
380

    
381
#: db/models/base.py:787 forms/models.py:577
382
msgid "and"
383
msgstr "và"
384

    
385
#: db/models/base.py:788 db/models/fields/__init__.py:65
386
#, python-format
387
msgid "%(model_name)s with this %(field_label)s already exists."
388
msgstr "%(model_name)s có %(field_label)s đã tồn tại."
389

    
390
#: db/models/fields/__init__.py:62
391
#, python-format
392
msgid "Value %r is not a valid choice."
393
msgstr "Lựa chọn giá trị %r là không hợp lệ"
394

    
395
#: db/models/fields/__init__.py:63
396
msgid "This field cannot be null."
397
msgstr "Trường này không thể để trống."
398

    
399
#: db/models/fields/__init__.py:64
400
msgid "This field cannot be blank."
401
msgstr "Trường này không được để trắng."
402

    
403
#: db/models/fields/__init__.py:71
404
#, python-format
405
msgid "Field of type: %(field_type)s"
406
msgstr "Trường thuộc dạng: %(field_type)s "
407

    
408
#: db/models/fields/__init__.py:506 db/models/fields/__init__.py:961
409
msgid "Integer"
410
msgstr "Số nguyên"
411

    
412
#: db/models/fields/__init__.py:510 db/models/fields/__init__.py:959
413
#, python-format
414
msgid "'%s' value must be an integer."
415
msgstr ""
416

    
417
#: db/models/fields/__init__.py:552
418
#, python-format
419
msgid "'%s' value must be either True or False."
420
msgstr ""
421

    
422
#: db/models/fields/__init__.py:554
423
msgid "Boolean (Either True or False)"
424
msgstr "Boolean (hoặc là Đúng hoặc là Sai)"
425

    
426
#: db/models/fields/__init__.py:605
427
#, python-format
428
msgid "String (up to %(max_length)s)"
429
msgstr "Chuỗi (dài đến %(max_length)s ký tự )"
430

    
431
#: db/models/fields/__init__.py:633
432
msgid "Comma-separated integers"
433
msgstr "Các số nguyên được phân cách bằng dấu phẩy"
434

    
435
#: db/models/fields/__init__.py:647
436
#, python-format
437
msgid "'%s' value has an invalid date format. It must be in YYYY-MM-DD format."
438
msgstr ""
439

    
440
#: db/models/fields/__init__.py:649 db/models/fields/__init__.py:734
441
#, python-format
442
msgid ""
443
"'%s' value has the correct format (YYYY-MM-DD) but it is an invalid date."
444
msgstr ""
445

    
446
#: db/models/fields/__init__.py:652
447
msgid "Date (without time)"
448
msgstr "Ngày (không có giờ)"
449

    
450
#: db/models/fields/__init__.py:732
451
#, python-format
452
msgid ""
453
"'%s' value has an invalid format. It must be in YYYY-MM-DD HH:MM[:ss[."
454
"uuuuuu]][TZ] format."
455
msgstr ""
456

    
457
#: db/models/fields/__init__.py:736
458
#, python-format
459
msgid ""
460
"'%s' value has the correct format (YYYY-MM-DD HH:MM[:ss[.uuuuuu]][TZ]) but "
461
"it is an invalid date/time."
462
msgstr ""
463

    
464
#: db/models/fields/__init__.py:740
465
msgid "Date (with time)"
466
msgstr "Ngày (có giờ)"
467

    
468
#: db/models/fields/__init__.py:831
469
#, python-format
470
msgid "'%s' value must be a decimal number."
471
msgstr ""
472

    
473
#: db/models/fields/__init__.py:833
474
msgid "Decimal number"
475
msgstr "Số thập phân"
476

    
477
#: db/models/fields/__init__.py:890
478
msgid "E-mail address"
479
msgstr "Địa chỉ email"
480

    
481
#: db/models/fields/__init__.py:906
482
msgid "File path"
483
msgstr "Đường dẫn tắt tới file"
484

    
485
#: db/models/fields/__init__.py:930
486
#, python-format
487
msgid "'%s' value must be a float."
488
msgstr ""
489

    
490
#: db/models/fields/__init__.py:932
491
msgid "Floating point number"
492
msgstr "Giá trị dấu chấm động"
493

    
494
#: db/models/fields/__init__.py:993
495
msgid "Big (8 byte) integer"
496
msgstr "Big (8 byte) integer"
497

    
498
#: db/models/fields/__init__.py:1007
499
msgid "IPv4 address"
500
msgstr ""
501

    
502
#: db/models/fields/__init__.py:1023
503
msgid "IP address"
504
msgstr "Địa chỉ IP"
505

    
506
#: db/models/fields/__init__.py:1065
507
#, python-format
508
msgid "'%s' value must be either None, True or False."
509
msgstr ""
510

    
511
#: db/models/fields/__init__.py:1067
512
msgid "Boolean (Either True, False or None)"
513
msgstr "Luận lý (Có thể Đúng, Sai hoặc Không cái nào đúng)"
514

    
515
#: db/models/fields/__init__.py:1116
516
msgid "Positive integer"
517
msgstr ""
518

    
519
#: db/models/fields/__init__.py:1127
520
msgid "Positive small integer"
521
msgstr ""
522

    
523
#: db/models/fields/__init__.py:1138
524
#, python-format
525
msgid "Slug (up to %(max_length)s)"
526
msgstr ""
527

    
528
#: db/models/fields/__init__.py:1156
529
msgid "Small integer"
530
msgstr ""
531

    
532
#: db/models/fields/__init__.py:1162
533
msgid "Text"
534
msgstr "Đoạn văn"
535

    
536
#: db/models/fields/__init__.py:1180
537
#, python-format
538
msgid ""
539
"'%s' value has an invalid format. It must be in HH:MM[:ss[.uuuuuu]] format."
540
msgstr ""
541

    
542
#: db/models/fields/__init__.py:1182
543
#, python-format
544
msgid ""
545
"'%s' value has the correct format (HH:MM[:ss[.uuuuuu]]) but it is an invalid "
546
"time."
547
msgstr ""
548

    
549
#: db/models/fields/__init__.py:1185
550
msgid "Time"
551
msgstr "Giờ"
552

    
553
#: db/models/fields/__init__.py:1249
554
msgid "URL"
555
msgstr "Đường dẫn URL"
556

    
557
#: db/models/fields/files.py:214
558
msgid "File"
559
msgstr ""
560

    
561
#: db/models/fields/files.py:321
562
msgid "Image"
563
msgstr ""
564

    
565
#: db/models/fields/related.py:903
566
#, python-format
567
msgid "Model %(model)s with pk %(pk)r does not exist."
568
msgstr "Model %(model)s  với %(pk)r không tồn tại."
569

    
570
#: db/models/fields/related.py:905
571
msgid "Foreign Key (type determined by related field)"
572
msgstr "Khóa ngoại (kiểu được xác định bởi trường liên hệ)"
573

    
574
#: db/models/fields/related.py:1033
575
msgid "One-to-one relationship"
576
msgstr "Mối quan hệ một-một"
577

    
578
#: db/models/fields/related.py:1096
579
msgid "Many-to-many relationship"
580
msgstr "Mối quan hệ nhiều-nhiều"
581

    
582
#: db/models/fields/related.py:1120
583
msgid ""
584
"Hold down \"Control\", or \"Command\" on a Mac, to select more than one."
585
msgstr "Giữ \"Control\", hoặc \"Command\" trên Mac, để chọn nhiều hơn một."
586

    
587
#: forms/fields.py:50
588
msgid "This field is required."
589
msgstr "Trường này là bắt buộc."
590

    
591
#: forms/fields.py:208
592
msgid "Enter a whole number."
593
msgstr "Nhập một số tổng thể."
594

    
595
#: forms/fields.py:240 forms/fields.py:261
596
msgid "Enter a number."
597
msgstr "Nhập một số."
598

    
599
#: forms/fields.py:264
600
#, python-format
601
msgid "Ensure that there are no more than %s digits in total."
602
msgstr "Hãy chắc chắn rằng tổng cộng không nhiều hơn %s chữ số."
603

    
604
#: forms/fields.py:265
605
#, python-format
606
msgid "Ensure that there are no more than %s decimal places."
607
msgstr "Hãy chắc chắn rằng không có nhiều hơn %s chữ số thập phân."
608

    
609
#: forms/fields.py:266
610
#, python-format
611
msgid "Ensure that there are no more than %s digits before the decimal point."
612
msgstr ""
613
"Hãy chắc chắn rằng không có nhiều hơn %s chữ số trước dấu phẩy thập phân."
614

    
615
#: forms/fields.py:365 forms/fields.py:963
616
msgid "Enter a valid date."
617
msgstr "Nhập một ngày hợp lệ."
618

    
619
#: forms/fields.py:388 forms/fields.py:964
620
msgid "Enter a valid time."
621
msgstr "Nhập một thời gian hợp lệ."
622

    
623
#: forms/fields.py:409
624
msgid "Enter a valid date/time."
625
msgstr "Nhập một ngày/thời gian hợp lệ."
626

    
627
#: forms/fields.py:485
628
msgid "No file was submitted. Check the encoding type on the form."
629
msgstr "Không có tập tin nào được gửi. Hãy kiểm tra kiểu mã hóa của biểu mẫu."
630

    
631
#: forms/fields.py:486
632
msgid "No file was submitted."
633
msgstr "Không có tập tin nào được gửi."
634

    
635
#: forms/fields.py:487
636
msgid "The submitted file is empty."
637
msgstr "Tập tin được gửi là rỗng."
638

    
639
#: forms/fields.py:488
640
#, python-format
641
msgid ""
642
"Ensure this filename has at most %(max)d characters (it has %(length)d)."
643
msgstr ""
644
"Đảm bảo tên tập tin này có nhiều nhất %(max)d ký tự (nó có %(length)d ký tự)."
645

    
646
#: forms/fields.py:489
647
msgid "Please either submit a file or check the clear checkbox, not both."
648
msgstr "Vui lòng gửi một tập tin hoặc để ô chọn trắng, không chọn cả hai."
649

    
650
#: forms/fields.py:544
651
msgid ""
652
"Upload a valid image. The file you uploaded was either not an image or a "
653
"corrupted image."
654
msgstr ""
655
"Hãy tải lên một hình ảnh hợp lệ. Tập tin mà bạn đã tải không phải là hình "
656
"ảnh hoặc đã bị hư hỏng."
657

    
658
#: forms/fields.py:689 forms/fields.py:769
659
#, python-format
660
msgid "Select a valid choice. %(value)s is not one of the available choices."
661
msgstr ""
662
"Hãy chọn một lựa chọn hợp lệ. %(value)s không phải là một trong các lựa chọn "
663
"khả thi."
664

    
665
#: forms/fields.py:770 forms/fields.py:858 forms/models.py:999
666
msgid "Enter a list of values."
667
msgstr "Nhập một danh sách giá trị."
668

    
669
#: forms/formsets.py:317 forms/formsets.py:319
670
msgid "Order"
671
msgstr "Thứ tự"
672

    
673
#: forms/formsets.py:321
674
msgid "Delete"
675
msgstr "Xóa"
676

    
677
#: forms/models.py:571
678
#, python-format
679
msgid "Please correct the duplicate data for %(field)s."
680
msgstr "Hãy sửa các dữ liệu trùng lặp cho %(field)s ."
681

    
682
#: forms/models.py:575
683
#, python-format
684
msgid "Please correct the duplicate data for %(field)s, which must be unique."
685
msgstr "Hãy sửa các dữ liệu trùng lặp cho %(field)s, mà phải là duy nhất."
686

    
687
#: forms/models.py:581
688
#, python-format
689
msgid ""
690
"Please correct the duplicate data for %(field_name)s which must be unique "
691
"for the %(lookup)s in %(date_field)s."
692
msgstr ""
693
"Hãy sửa các dữ liệu trùng lặp cho %(field_name)s  mà phải là duy nhất cho "
694
"%(lookup)s tại %(date_field)s ."
695

    
696
#: forms/models.py:589
697
msgid "Please correct the duplicate values below."
698
msgstr "Hãy sửa các giá trị trùng lặp dưới đây."
699

    
700
#: forms/models.py:849
701
msgid "The inline foreign key did not match the parent instance primary key."
702
msgstr "Khóa ngoại không tương ứng với khóa chính của đối tượng cha."
703

    
704
#: forms/models.py:910
705
msgid "Select a valid choice. That choice is not one of the available choices."
706
msgstr ""
707
"Hãy chọn một lựa chọn hợp lệ. Lựa chọn đó không phải là một trong các lựa "
708
"chọn khả thi."
709

    
710
#: forms/models.py:1000
711
#, python-format
712
msgid "Select a valid choice. %s is not one of the available choices."
713
msgstr "Hãy chọn một giá trị hợp lệ. %s không phải là lựa chọn phù hợp."
714

    
715
#: forms/models.py:1002
716
#, python-format
717
msgid "\"%s\" is not a valid value for a primary key."
718
msgstr "\"%s\" không phải là giá trị hợp lệ cho một khóa chính."
719

    
720
#: forms/util.py:70
721
#, python-format
722
msgid ""
723
"%(datetime)s couldn't be interpreted in time zone %(current_timezone)s; it "
724
"may be ambiguous or it may not exist."
725
msgstr ""
726

    
727
#: forms/widgets.py:325
728
msgid "Currently"
729
msgstr "Hiện nay"
730

    
731
#: forms/widgets.py:326
732
msgid "Change"
733
msgstr "Thay đổi"
734

    
735
#: forms/widgets.py:327
736
msgid "Clear"
737
msgstr "Xóa"
738

    
739
#: forms/widgets.py:582
740
msgid "Unknown"
741
msgstr "Chưa xác định"
742

    
743
#: forms/widgets.py:583
744
msgid "Yes"
745
msgstr "Có"
746

    
747
#: forms/widgets.py:584
748
msgid "No"
749
msgstr "Không"
750

    
751
#: template/defaultfilters.py:797
752
msgid "yes,no,maybe"
753
msgstr "Có, Không, Có thể"
754

    
755
#: template/defaultfilters.py:825 template/defaultfilters.py:830
756
#, python-format
757
msgid "%(size)d byte"
758
msgid_plural "%(size)d bytes"
759
msgstr[0] "%(size)d byte"
760

    
761
#: template/defaultfilters.py:832
762
#, python-format
763
msgid "%s KB"
764
msgstr "%s KB"
765

    
766
#: template/defaultfilters.py:834
767
#, python-format
768
msgid "%s MB"
769
msgstr "%s MB"
770

    
771
#: template/defaultfilters.py:836
772
#, python-format
773
msgid "%s GB"
774
msgstr "%s GB"
775

    
776
#: template/defaultfilters.py:838
777
#, python-format
778
msgid "%s TB"
779
msgstr "%s TB"
780

    
781
#: template/defaultfilters.py:839
782
#, python-format
783
msgid "%s PB"
784
msgstr "%s PB"
785

    
786
#: utils/dateformat.py:45
787
msgid "p.m."
788
msgstr "p.m."
789

    
790
#: utils/dateformat.py:46
791
msgid "a.m."
792
msgstr "a.m."
793

    
794
#: utils/dateformat.py:51
795
msgid "PM"
796
msgstr "chiều"
797

    
798
#: utils/dateformat.py:52
799
msgid "AM"
800
msgstr "sáng"
801

    
802
#: utils/dateformat.py:101
803
msgid "midnight"
804
msgstr "Nửa đêm"
805

    
806
#: utils/dateformat.py:103
807
msgid "noon"
808
msgstr "Buổi trưa"
809

    
810
#: utils/dates.py:6
811
msgid "Monday"
812
msgstr "Thứ 2"
813

    
814
#: utils/dates.py:6
815
msgid "Tuesday"
816
msgstr "Thứ 3"
817

    
818
#: utils/dates.py:6
819
msgid "Wednesday"
820
msgstr "Thứ 4"
821

    
822
#: utils/dates.py:6
823
msgid "Thursday"
824
msgstr "Thứ 5"
825

    
826
#: utils/dates.py:6
827
msgid "Friday"
828
msgstr "Thứ 6"
829

    
830
#: utils/dates.py:7
831
msgid "Saturday"
832
msgstr "Thứ 7"
833

    
834
#: utils/dates.py:7
835
msgid "Sunday"
836
msgstr "Chủ nhật"
837

    
838
#: utils/dates.py:10
839
msgid "Mon"
840
msgstr "Thứ 2"
841

    
842
#: utils/dates.py:10
843
msgid "Tue"
844
msgstr "Thứ 3"
845

    
846
#: utils/dates.py:10
847
msgid "Wed"
848
msgstr "Thứ 4"
849

    
850
#: utils/dates.py:10
851
msgid "Thu"
852
msgstr "Thứ 5"
853

    
854
#: utils/dates.py:10
855
msgid "Fri"
856
msgstr "Thứ 6"
857

    
858
#: utils/dates.py:11
859
msgid "Sat"
860
msgstr "Thứ 7"
861

    
862
#: utils/dates.py:11
863
msgid "Sun"
864
msgstr "Chủ nhật"
865

    
866
#: utils/dates.py:18
867
msgid "January"
868
msgstr "Tháng 1"
869

    
870
#: utils/dates.py:18
871
msgid "February"
872
msgstr "Tháng 2"
873

    
874
#: utils/dates.py:18
875
msgid "March"
876
msgstr "Tháng 3"
877

    
878
#: utils/dates.py:18
879
msgid "April"
880
msgstr "Tháng 4"
881

    
882
#: utils/dates.py:18
883
msgid "May"
884
msgstr "Tháng 5"
885

    
886
#: utils/dates.py:18
887
msgid "June"
888
msgstr "Tháng 6"
889

    
890
#: utils/dates.py:19
891
msgid "July"
892
msgstr "Tháng 7"
893

    
894
#: utils/dates.py:19
895
msgid "August"
896
msgstr "Tháng 8"
897

    
898
#: utils/dates.py:19
899
msgid "September"
900
msgstr "Tháng 9"
901

    
902
#: utils/dates.py:19
903
msgid "October"
904
msgstr "Tháng 10"
905

    
906
#: utils/dates.py:19
907
msgid "November"
908
msgstr "Tháng 11"
909

    
910
#: utils/dates.py:20
911
msgid "December"
912
msgstr "Tháng 12"
913

    
914
#: utils/dates.py:23
915
msgid "jan"
916
msgstr "Tháng 1"
917

    
918
#: utils/dates.py:23
919
msgid "feb"
920
msgstr "Tháng 2"
921

    
922
#: utils/dates.py:23
923
msgid "mar"
924
msgstr "Tháng 3"
925

    
926
#: utils/dates.py:23
927
msgid "apr"
928
msgstr "Tháng 4"
929

    
930
#: utils/dates.py:23
931
msgid "may"
932
msgstr "Tháng 5"
933

    
934
#: utils/dates.py:23
935
msgid "jun"
936
msgstr "Tháng 6"
937

    
938
#: utils/dates.py:24
939
msgid "jul"
940
msgstr "Tháng 7"
941

    
942
#: utils/dates.py:24
943
msgid "aug"
944
msgstr "Tháng 8"
945

    
946
#: utils/dates.py:24
947
msgid "sep"
948
msgstr "Tháng 9"
949

    
950
#: utils/dates.py:24
951
msgid "oct"
952
msgstr "Tháng 10"
953

    
954
#: utils/dates.py:24
955
msgid "nov"
956
msgstr "Tháng 11"
957

    
958
#: utils/dates.py:24
959
msgid "dec"
960
msgstr "Tháng 12"
961

    
962
#: utils/dates.py:31
963
msgctxt "abbrev. month"
964
msgid "Jan."
965
msgstr "Tháng 1."
966

    
967
#: utils/dates.py:32
968
msgctxt "abbrev. month"
969
msgid "Feb."
970
msgstr "Tháng 2."
971

    
972
#: utils/dates.py:33
973
msgctxt "abbrev. month"
974
msgid "March"
975
msgstr "Tháng ba"
976

    
977
#: utils/dates.py:34
978
msgctxt "abbrev. month"
979
msgid "April"
980
msgstr "Tháng tư"
981

    
982
#: utils/dates.py:35
983
msgctxt "abbrev. month"
984
msgid "May"
985
msgstr "Tháng năm"
986

    
987
#: utils/dates.py:36
988
msgctxt "abbrev. month"
989
msgid "June"
990
msgstr "Tháng sáu"
991

    
992
#: utils/dates.py:37
993
msgctxt "abbrev. month"
994
msgid "July"
995
msgstr "Tháng bảy"
996

    
997
#: utils/dates.py:38
998
msgctxt "abbrev. month"
999
msgid "Aug."
1000
msgstr "Tháng 8."
1001

    
1002
#: utils/dates.py:39
1003
msgctxt "abbrev. month"
1004
msgid "Sept."
1005
msgstr "Tháng 9."
1006

    
1007
#: utils/dates.py:40
1008
msgctxt "abbrev. month"
1009
msgid "Oct."
1010
msgstr "Tháng 10."
1011

    
1012
#: utils/dates.py:41
1013
msgctxt "abbrev. month"
1014
msgid "Nov."
1015
msgstr "Tháng 11."
1016

    
1017
#: utils/dates.py:42
1018
msgctxt "abbrev. month"
1019
msgid "Dec."
1020
msgstr "Tháng 12."
1021

    
1022
#: utils/dates.py:45
1023
msgctxt "alt. month"
1024
msgid "January"
1025
msgstr "Tháng một"
1026

    
1027
#: utils/dates.py:46
1028
msgctxt "alt. month"
1029
msgid "February"
1030
msgstr "Tháng hai"
1031

    
1032
#: utils/dates.py:47
1033
msgctxt "alt. month"
1034
msgid "March"
1035
msgstr "Tháng ba"
1036

    
1037
#: utils/dates.py:48
1038
msgctxt "alt. month"
1039
msgid "April"
1040
msgstr "Tháng tư"
1041

    
1042
#: utils/dates.py:49
1043
msgctxt "alt. month"
1044
msgid "May"
1045
msgstr "Tháng năm"
1046

    
1047
#: utils/dates.py:50
1048
msgctxt "alt. month"
1049
msgid "June"
1050
msgstr "Tháng sáu"
1051

    
1052
#: utils/dates.py:51
1053
msgctxt "alt. month"
1054
msgid "July"
1055
msgstr "Tháng bảy"
1056

    
1057
#: utils/dates.py:52
1058
msgctxt "alt. month"
1059
msgid "August"
1060
msgstr "Tháng tám"
1061

    
1062
#: utils/dates.py:53
1063
msgctxt "alt. month"
1064
msgid "September"
1065
msgstr "Tháng Chín"
1066

    
1067
#: utils/dates.py:54
1068
msgctxt "alt. month"
1069
msgid "October"
1070
msgstr "Tháng Mười"
1071

    
1072
#: utils/dates.py:55
1073
msgctxt "alt. month"
1074
msgid "November"
1075
msgstr "Tháng mười một"
1076

    
1077
#: utils/dates.py:56
1078
msgctxt "alt. month"
1079
msgid "December"
1080
msgstr "Tháng mười hai"
1081

    
1082
#: utils/text.py:65
1083
#, python-format
1084
msgctxt "String to return when truncating text"
1085
msgid "%(truncated_text)s..."
1086
msgstr ""
1087

    
1088
#: utils/text.py:234
1089
msgid "or"
1090
msgstr "hoặc"
1091

    
1092
#. Translators: This string is used as a separator between list elements
1093
#: utils/text.py:251
1094
msgid ", "
1095
msgstr ", "
1096

    
1097
#: utils/timesince.py:20
1098
msgid "year"
1099
msgid_plural "years"
1100
msgstr[0] "năm"
1101

    
1102
#: utils/timesince.py:21
1103
msgid "month"
1104
msgid_plural "months"
1105
msgstr[0] "tháng"
1106

    
1107
#: utils/timesince.py:22
1108
msgid "week"
1109
msgid_plural "weeks"
1110
msgstr[0] "tuần"
1111

    
1112
#: utils/timesince.py:23
1113
msgid "day"
1114
msgid_plural "days"
1115
msgstr[0] "ngày"
1116

    
1117
#: utils/timesince.py:24
1118
msgid "hour"
1119
msgid_plural "hours"
1120
msgstr[0] "giờ"
1121

    
1122
#: utils/timesince.py:25
1123
msgid "minute"
1124
msgid_plural "minutes"
1125
msgstr[0] "phút"
1126

    
1127
#: utils/timesince.py:41
1128
msgid "minutes"
1129
msgstr "phút"
1130

    
1131
#: utils/timesince.py:46
1132
#, python-format
1133
msgid "%(number)d %(type)s"
1134
msgstr "%(number)d %(type)s"
1135

    
1136
#: utils/timesince.py:52
1137
#, python-format
1138
msgid ", %(number)d %(type)s"
1139
msgstr ", %(number)d %(type)s"
1140

    
1141
#: views/static.py:52
1142
msgid "Directory indexes are not allowed here."
1143
msgstr ""
1144

    
1145
#: views/static.py:54
1146
#, python-format
1147
msgid "\"%(path)s\" does not exist"
1148
msgstr ""
1149

    
1150
#: views/static.py:95
1151
#, python-format
1152
msgid "Index of %(directory)s"
1153
msgstr ""
1154

    
1155
#: views/generic/create_update.py:121
1156
#, python-format
1157
msgid "The %(verbose_name)s was created successfully."
1158
msgstr "%(verbose_name)s đã được tạo thành công."
1159

    
1160
#: views/generic/create_update.py:164
1161
#, python-format
1162
msgid "The %(verbose_name)s was updated successfully."
1163
msgstr "%(verbose_name)s đã được cập nhật thành công."
1164

    
1165
#: views/generic/create_update.py:207
1166
#, python-format
1167
msgid "The %(verbose_name)s was deleted."
1168
msgstr "%(verbose_name)s đã bị xóa."
1169

    
1170
#: views/generic/dates.py:33
1171
msgid "No year specified"
1172
msgstr "Không có năm xác định"
1173

    
1174
#: views/generic/dates.py:58
1175
msgid "No month specified"
1176
msgstr "Không có tháng xác định"
1177

    
1178
#: views/generic/dates.py:99
1179
msgid "No day specified"
1180
msgstr "Không có ngày xác định"
1181

    
1182
#: views/generic/dates.py:138
1183
msgid "No week specified"
1184
msgstr "Không có tuần xác định"
1185

    
1186
#: views/generic/dates.py:198 views/generic/dates.py:215
1187
#, python-format
1188
msgid "No %(verbose_name_plural)s available"
1189
msgstr "Không có %(verbose_name_plural)s  phù hợp"
1190

    
1191
#: views/generic/dates.py:467
1192
#, python-format
1193
msgid ""
1194
"Future %(verbose_name_plural)s not available because %(class_name)s."
1195
"allow_future is False."
1196
msgstr ""
1197
"%(verbose_name_plural)s trong tương lai không có sẵn vì %(class_name)s."
1198
"allow_future là False."
1199

    
1200
#: views/generic/dates.py:501
1201
#, python-format
1202
msgid "Invalid date string '%(datestr)s' given format '%(format)s'"
1203
msgstr "Chuỗi ngày không hợp lệ ' %(datestr)s' định dạng bởi '%(format)s'"
1204

    
1205
#: views/generic/detail.py:51
1206
#, python-format
1207
msgid "No %(verbose_name)s found matching the query"
1208
msgstr "Không có %(verbose_name)s tìm thấy phù hợp với truy vấn"
1209

    
1210
#: views/generic/list.py:45
1211
msgid "Page is not 'last', nor can it be converted to an int."
1212
msgstr ""
1213
"Trang không phải là 'nhất', và cũng không nó có thể được chuyển đổi sang int."
1214

    
1215
#: views/generic/list.py:50
1216
#, python-format
1217
msgid "Invalid page (%(page_number)s)"
1218
msgstr "Trang không hợp lệ (%(page_number)s)"
1219

    
1220
#: views/generic/list.py:117
1221
#, python-format
1222
msgid "Empty list and '%(class_name)s.allow_empty' is False."
1223
msgstr "Danh sách rỗng và '%(class_name)s.allow_empty' là sai."